Vitamin là gì

Hiện nay, việc bổ sung những dưỡng chất là điều rất cần thiết. Các bà nội trợ đều chú trọng đến việc bổ sung vitamin để trẻ phát triển một cách tốt nhất. Vậy vitamin là gì? Cùng theo dõi bài viết để hiểu thêm về nó nhé!

1. Vitamin là gì?

Vitamin là những hợp chất hữu cơ mà cơ thể không tự tổng hợp được, phần lớn được cung cấp từ bên ngoài qua các loại thực phẩm sử dụng hàng ngày.

Vitamin được cung cấp từ thực phẩm hằng ngày
Vitamin được cung cấp từ thực phẩm hằng ngày

2. Phân loại vitamin

2.1 Vitamin tan trong nước

Nhóm vitamin này gồm các vitamin nhóm B và C.

Chúng tồn tại trong máu và các chất lỏng khác, được cơ thể bài tiết ra ngoài qua nước tiểu. Vì vậy, cần phải bổ sung đủ các loại vitamin này để bé có thể phát triển một cách toàn diện.

vitamin b và vitamin c tan trong nước
vitamin b và vitamin c tan trong nước

2.2 Vitamin tan trong chất béo

Gồm vitamin A, vitamin D, vitamin E, vitamin K,… kỵ nước, thường tích trữ ở gan và mô mỡ, chỉ tan trong chất béo, trực tiếp tham gia hình thành cấu trúc mô, tế bào của các cơ quan.

Vitamin tan trong chất béo
Vitamin tan trong chất béo

3. Vitamin có công dụng gì đối với cơ thể

Vitamin là một trong những chất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta, nếu cơ thể thiếu vitamin sẽ dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Vitaminchất xúc tácbiến đổi thức ăn thành năng lượng để cung cấp, phục vụ cho mọi hoạt động sống của cơ thể.

Là một trong những thành phần quan trọng để tạo nên tế bào, giúp duy trì, phát triển và tạo năng lượng cần cho hoạt động sống của các tế bào trong cơ thể.

Tham gia hỗ trợ điều trị các bệnh lý của cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch, giúp phòng ngừa và điều trị bệnh từ đó tăng cường sức khỏe cho cơ thể.

Vitamin tham gia bảo vệ tế bào nhờ đặc tính chống lại quá trình oxy hóa, khả năng sửa chữa các cấu trúc bị hư tổn và khử độc, từ đó giúp hỗ trợ phục hồi nhanh chóng tổn thương.

Vitamin hỗ trợ điều trị bệnh lý cơ thể
Vitamin hỗ trợ điều trị bệnh lý cơ thể

4. Các loại vitamin cần thiết cho sức khỏe của bé

4.1 Vitamin A

Vitamin A còn gọi là Retinol là chất có màu vàng, hòa tan trong dầu, có tác dụng hỗ trợ mắt, phát triển thị lực, trị mụn, tăng cường hệ miễn dịch, chống lại quá trình lão hóa của cơ thể.

Những thực phẩm giàu vitamin A bao gồm: trứng, gan, sữa, bí đỏ, cà rốt, cải xoăn,…

Lưu ý: Nếu thiếu dưỡng chất sẽ dẫn tới tình trạng nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, thoái hóa, gặp các vấn đề về thị giác,…

Vitamin A
Vitamin A

4.2 Vitamin B1

Vitamin B1 hay còn gọi là Thiamin là vitamin thuộc nhóm B và tan được trong nước. Vitamin B1 giúp tăng cường não bộ, phòng chống bệnh Alzheimer, bảo vệ sức khỏe tim mạch, hỗ trợ tiêu hóa ở trẻ nhỏ.

Vitamin B1 có nhiều trong các loại hạt, đậu nành, men bia, sữa bột, yến mạch, lòng đỏ trứng và các loại thịt,… và được tổng hợp bởi một số vi khuẩn đường ruột.

Lưu ý: Việc thiếu hụt vitamin B1 này sẽ gây nhiều rối loạn chuyển hóa như rối loạn dẫn truyền xung thần kinh, rối loạn hoạt động tim, ứ đọng acid pyruvic trong máu,…

Vitamin B1
Vitamin B1

4.3 Vitamin B2

Hay còn có tên gọi khác là Riboflavin, là thành phần cấu tạo của nhiều loại enzyme trong cơ thể. Vitamin B2 giúp phòng chống các bệnh phát ban, viêm loét miệng, lưỡi, bảo vệ tế bào thần kinh, đỏ giác mạc mắt.

Vitamin B2nhiều trong thịt, sữa, trứng, hạnh nhân, phô mai, rau xanh, ngũ cốc,... Mỗi ngày cơ thể người cần bổ sung 1,5mg.

Vitamin B2
Vitamin B2

4.4 Vitamin B5

Vitamin B5 hay còn gọi là Axit Pantothenic là loại vitamin tan trong nước, tham gia vào hoạt động và điều hòa chức năng của nhiều bộ phận trong cơ thể như cơ quan sinh dục, tuyến vú, mông,…

Chúng giúp giảm cholesterol trong máu, chống lão hóa, ngăn ngừa bệnh nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tăng sức đề kháng.

Vitamin B5 có mặt hầu hết ở các loại thực phẩm như gia cầm, gia súc, đậu phộng, lòng trắng trứng,…

Lưu ý: Thiếu vitamin B5 thường gây tình trạng rụng tóc, ngưng mọc tóc.

Vitamin B5
Vitamin B5

4.5 Vitamin B6

Vitamin B6 còn gọi là pyridoxine, đóng vai trò thiết yếu trong một loạt các chức năng thể chất và tâm lý. Chúng giúp ngăn ngừa nguy cơ xơ vữa động mạch, duy trì chức năng thần kinh, chức năng gan, ngừa sỏi thận.

Chúng có nhiều trong chuối, đậu nành, đậu đỏ, ngũ cốc nguyên cám, thịt bò, gà,…

Lưu ý: Khi bạn thiếu Vitamin B6 bạn sẽ thấy mệt mỏi, khó chịu, lo âu, trầm cảm,…

Vitamin B6
Vitamin B6

4.6 Vitamin B7

Còn được biết đến với tên gọi là Biotin là loại vitamin tan trong nước, giúp ngăn ngừa rụng tóc, vảy đỏ quanh mắt, mũi, miệng, chân tay tê cứng, tốt cho tim mạch.

Vitamin B7 có nhiều trong trứng, bắp cải, khoai lang, khoai tây, các sản phẩm từ sữa,…

Vitamin B7
Vitamin B7

4.7 Vitamin B12

Còn được gọi là Cobalamin, tan được trong nước, có tác dụng trong quá trình trao đổi chất, giúp não bộ và hệ thần kinh hoạt động bình thường, thường có nhiều trong gan động vật, cá, heo,…

Vitamin B12
Vitamin B12

4.8 Vitamin C

Vitamin C còn gọi là axit Ascorbic, có vai trò thiết yếu trong việc tăng cường sức mạnh cho các mô cơ thể (nướu răng, xương và mạch máu). Chất này giúp thúc đẩy tổng hợp collagen, chống ung thư, hỗ trợ miễn dịch, làm da hồng hào, chống nếp nhăn.

Vitamin Cnhiều trong trái cây họ cam, quýt, ổi, rau muống,…

Lưu ý: Việc thiếu dưỡng chất này gây ra những rối loạn như: chảy máu chân răng, nặng hơn có thể gây chảy máu nội tạng,…

Vitamin C
Vitamin C

4.9 Vitamin D

Vitamin D tan được trong chất béo, đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp tế bào xương, đồng thời hỗ trợ hấp thụ các khoáng chất như canxi. Vì thế, thiếu hụt vitamin D thường gặp ở những bệnh nhân còi xương, loãng xương, mềm xương,…

Chất này giúp bảo vệ tim mạch, bảo vệ duy trì hệ xương khớp, ổn định mạch máu, tăng cường khả năng hấp thu canxi.

Vitamin D có nhiều trong sữa chua, ngũ cốc, phô mai, lòng đỏ trứng, hải sản, cá,… Ngoài ra, cơ thể người có thể tổng hợp dưỡng chất này từ ánh sáng mặt trời.

Vitamin D
Vitamin D

4.10 Vitamin E

Vitamin E là loại tan trong dầu, là tác nhân chống oxy hóa mạnh, giúp điều hòa sinh sản, ngăn ngừa quá trình lão hóa, tăng sức đề kháng, giảm vết nhăn,… có nhiều trong các loại hạt (hạt hạnh nhân, hạt thông), cá hồi, quả bơ,…

Nếu thiếu vitamin E thường gây ra tình trạng thoái hóa cơ quan sinh sản, liên quan đến tổng hợp hồng cầu và máu, ảnh hưởng đến quá trình tạo phôi.

Vitamin E
Vitamin E

4.11 Vitamin K1

Vitamin K1 là loại vitamin tan trong dầu, có tác dụng giảm đau tim, giảm nguy cơ chảy máu không kiểm soát, tai biến mạch máu não, có nhiều trong dầu thực vật, rau xanh, trái cây,…

Vitamin K1
Vitamin K1

Qua bài viết trên, dinhnghia.vn hy vọng bạn đã có thêm cho mình những thông tin bổ ích về Vitamin là gì. Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết tiếp theo của dinhnghia.vn nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published.