Lạm phát là gì? Tác động, nguyên nhân và biện pháp kiểm soát

Kinh tếLạm phát là gì? Tác động, nguyên nhân và biện pháp kiểm...

Ngày đăng:

0
(0)

Lạm phát là một vấn đề kinh tế phức tạp, cần được Chính phủ và các nhà kinh tế theo dõi và kiểm soát chặt chẽ. Vậy lạm phát là gì? Nó có tác động như thế nào đến nền kinh tế? Cùng Dinhnghia.com.vn tìm hiểu lạm phát là gì, khái niệm lạm phát là gì cùng những nội dung liên quan trong bài viết dưới đây.

Tìm hiểu về lạm phát là gì?

Lạm phát là gì?

Lạm phát là sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Điều này có nghĩa là một lượng tiền có thể mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với trước đây. Khi so sánh giữa các quốc gia, nếu lạm phát ở một quốc gia cao hơn so với các quốc gia khác, thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ bị mất giá so với đồng tiền của các quốc gia khác.

Ví dụ, nếu giá một ly cà phê là 10.000 đồng vào năm 2022 và lạm phát là 10% trong năm 2023, thì giá một ly cà phê sẽ là 11.000 đồng vào năm 2023. Nghĩa là nếu bạn có 10.000 đồng vào năm 2023, bạn chỉ có thể mua được 9 ly cà phê, thay vì 10 ly như trước đây.

Lạm phát có 3 mức độ:

  • Lạm phát tự nhiên: 0 – dưới 10%
  • Lạm phát phi mã: 10% đến dưới 1000%
  • Siêu lạm phát: trên 1000%
Lạm phát là gì?
Lạm phát là gì?

Thực trạng lạm phát ở Việt Nam

Hiện nay, Việt Nam là một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao khiến giá trị của đồng tiền giảm so với các loại tiền tệ khác. Tình trạng lạm phát này gây ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu, làm giảm nhu cầu tiêu dùng, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) cho biết trong giai đoạn từ năm 1980 đến năm 2015 tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam là 2.000%. Trong ba năm từ năm 1986 đến năm 1988, tình trạng này ở nước ta đã lên đến 3 con số như năm 1986 là 774,7%, năm 1987 là 323,1% và năm 1988 là 393%.

Năm 1986, nước ta đạt kỷ lục tỷ lệ lạm phát với 4 con số được ghi nhận là 453,4; 587,2; 774,7% và 800%. Cũng trong năm này, mức lãi suất tiền gửi tiết kiệm đã được tăng đột ngột từ 6,48%/năm lên đến 24%/năm.

Theo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam, lạm phát bình quân năm 1989 là 34,6%. Vì vậy, trong năm này mức lãi suất tiền gửi tiết kiệm đã được tăng đột ngột:

  • Đối với lãi suất tiền gửi không kỳ hạn tăng từ 18%/năm lên 108%/năm
  • Đối với tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng tăng từ 18%/năm lên 144%/năm
Thực trạng lạm phát ở Việt Nam
Thực trạng lạm phát ở Việt Nam

Tác động của lạm phát đến nền kinh tế

Tác động tích cực

Lạm phát là sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Lạm phát ở mức độ thấp có thể có một số tác động tích cực như:

  • Kích thích tiêu dùng: Lạm phát nhẹ có thể kích thích tiêu dùng, vì người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua sắm nhiều trước khi giá cả tăng cao hơn nữa. Từ đó, có thể giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Thúc đẩy đầu tư: Các nhà đầu tư sẽ có xu hướng đầu tư sớm hơn để tránh bị mất giá trị của đồng tiền, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Giảm nợ: Khi lạm phát nhẹ xảy ra, giá trị thực của các khoản nợ giảm khi giá cả tăng lên, giúp cải thiện cân đối tài chính của các hộ gia đình và doanh nghiệp.
Tác động tích cực của lạm phát
Tác động tích cực của lạm phát

Tác động tiêu cực

Lạm phát cao có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến nền kinh tế, bao gồm:

  • Ảnh hưởng của lạm phát đến lãi suất: Lãi suất thực được tính bằng công thức: Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Tỷ lệ lạm phát. Do đó, khi tỷ lệ lạm phát tăng cao, nếu muốn cho lãi suất ổn định thì lãi suất danh nghĩa phải tăng lên theo tỷ lệ lạm phát. Nhưng việc tăng tỷ lệ này sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế như suy thoái kinh tế, thất nghiệp gia tăng, giảm giá trị tài sản, tăng bất ổn tài chính,…
  • Ảnh hưởng của lạm phát đến thu nhập: Lạm phát cao làm giảm thu nhập thực tế của người dân do giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên, trong khi thu nhập thực tế của người dân không tăng lên tương ứng.
  • Ảnh hưởng của lạm phát đến nợ: Lạm phát cao làm tăng chi phí trả nợ của các doanh nghiệp và người tiêu dùng, do lãi suất tăng lên trong khi thu nhập thực tế không tăng lên tương ứng.
Tác động tiêu cực của lạm phát
Tác động tiêu cực của lạm phát

Nguyên nhân dẫn đến lạm phát

Lạm phát cầu kéo

Lạm phát cầu kéo là một loại lạm phát xảy ra khi nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng lên, dẫn đến tăng giá cả. Lạm phát cầu kéo thường xảy ra khi nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ, thu nhập của người dân tăng lên, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng tăng lên.

Ví dụ:

  • Khi thu nhập của người dân tăng lên, nhu cầu tiêu dùng cũng tăng lên. Điều này có thể dẫn đến tăng giá cả của các mặt hàng tiêu dùng, như giá ô tô, giá điện thoại,…
  • Khi chính phủ tăng chi tiêu, nó có thể dẫn đến tăng nhu cầu và tăng giá cả của các mặt hàng và dịch vụ do chính phủ cung cấp, như giá điện, giá nước,…
Lạm phát cầu kéo
Lạm phát cầu kéo

Lạm phát chi phí đẩy

Lạm phát chi phí đẩy là một loại lạm phát xảy ra khi chi phí sản xuất tăng lên, dẫn đến tăng giá cả. Lạm phát chi phí đẩy thường xảy ra khi giá cả của các yếu tố đầu vào, chẳng hạn như nguyên liệu thô, năng lượng, nhân công, tăng lên. Khi giá cả của các yếu tố đầu vào tăng lên, doanh nghiệp có thể tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí.

Lạm phát chi phí đẩy
Lạm phát chi phí đẩy

Lạm phát do cơ cấu

Lạm phát do cơ cấu là một loại lạm phát xảy ra khi các yếu tố cơ cấu của nền kinh tế không phù hợp với nhau dẫn đến tăng giá cả. Lạm phát do cơ cấu thường xảy ra khi nền kinh tế đang phát triển, các doanh nghiệp chưa có năng lực cạnh tranh cao, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa và dịch vụ.

Lạm phát do cơ cấu
Lạm phát do cơ cấu

Lạm phát do cầu thay đổi

Đây là một loại lạm phát xảy ra khi nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng lên đột ngột, dẫn đến tăng giá cả. Lạm phát do cầu thay đổi thường xảy ra khi có sự thay đổi đột ngột về sở thích của người tiêu dùng, chẳng hạn như khi một sản phẩm mới được tung ra thị trường hoặc khi có sự kiện bất ngờ tác động đến nhu cầu, chẳng hạn như thiên tai, dịch bệnh,…

Lạm phát do cầu thay đổi
Lạm phát do cầu thay đổi

Lạm phát do nhập/xuất khẩu

Khi xuất khẩu tăng sẽ làm tăng thu nhập của doanh nghiệp và người lao động dẫn đến tăng tiêu dùng. Ngoài ra, xuất khẩu tăng cũng làm giảm lượng hàng hóa và dịch vụ cung cấp cho thị trường trong nước. Cả hai yếu tố này đều dẫn đến tổng cầu tăng cao hơn tổng cung gây ra lạm phát.

Khi giá hàng hóa nhập khẩu tăng, chi phí sản xuất của doanh nghiệp trong nước cũng tăng lên dẫn đến doanh nghiệp phải tăng giá bán sản phẩm của mình. Điều này làm tăng giá cả chung trong nước, dẫn đến lạm phát.

Lạm phát do nhập/xuất khẩu
Lạm phát do nhập/xuất khẩu

Lạm phát tiền tệ

Lạm phát tiền tệ là sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế do lượng tiền trong lưu thông tăng lên quá mức so với tổng sản lượng. Lạm phát tiền tệ xảy ra khi chính phủ lưu hành quá nhiều tiền ngoại tệ vào nước lưu thông. Khi lượng tiền trong lưu thông tăng lên, người tiêu dùng và doanh nghiệp có nhiều tiền hơn để chi tiêu. Từ đó dẫn đến nhu cầu tăng cao hơn đối với hàng hóa và dịch vụ, khiến giá cả tăng lên.

Lạm phát tiền tệ
Lạm phát tiền tệ

CPI – Chỉ số đo lường lạm phát

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường sự thay đổi của mức giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng trong một kỳ so với một kỳ tham chiếu. Nó được sử dụng để đo lường lạm phát, được định nghĩa là sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.

Để tính toán CPI, người ta thường sử dụng công thức sau:

CPI = (Chi phí mua giỏ hàng hóa thời điểm t/Chi phí mua giỏ hàng hóa thời điểm cơ sở) x 100

Trong đó:

  • CPI là chỉ số giá tiêu dùng
  • t là thời điểm cần tính CPI
  • Cơ sở là thời kỳ tham chiếu để so sánh

Mối quan hệ giữa chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và lạm phát là mối quan hệ mật thiết, chúng có tỷ lệ thuận với nhau. Khi CPI tăng, lạm phát cũng tăng. Điều này là do CPI đo lường sự thay đổi của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng tăng lên, CPI sẽ tăng lên.

CPI - Chỉ số đo lường lạm phát
CPI – Chỉ số đo lường lạm phát

Biện pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả

  • Giảm bớt lượng tiền trong lưu thông: Việc ngừng phát hành tiền vào trong lưu thông, giảm chi ngân sách, tăng tiền thuế tiêu dùng,… sẽ giúp làm giảm nhu cầu đối với hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến giá cả giảm xuống.
  • Tăng quỹ hàng hoá tiêu dùng: Khi quỹ hàng hóa tiêu dùng tăng lên, người dân sẽ có nhiều lựa chọn hơn về hàng hóa và dịch vụ để tiêu dùng, từ đó làm giảm nhu cầu đối với một số mặt hàng cụ thể, dẫn đến giá cả giảm xuống.
  • Vay viện trợ nước ngoài: Viện trợ nước ngoài có thể được sử dụng để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực,… từ đó giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, dẫn đến giá cả giảm xuống. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng để giảm chi tiêu công, từ đó giảm lượng tiền trong lưu thông, giúp kiểm soát lạm phát.
  • Cải cách tiền tệ: Đây là việc thay đổi các quy định về tiền tệ, bao gồm hệ thống tiền tệ, chính sách tiền tệ,… Cải cách tiền tệ có thể được thực hiện nhằm mục tiêu ổn định kinh tế, phát triển kinh tế, hoặc giải quyết các vấn đề kinh tế – xã hội, kiểm soát lạm phát.
Biện pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả
Biện pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả

Xem thêm:

Trên đây là những thông tin hữu ích về lạm phát là gì, nguyên nhân và tác động của lạm phát đến nền kinh tế. Hy vọng kiến thức trên đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lạm phát. Nếu có bất cứ câu hỏi nào liên quan đến chủ đề lạm phát là gì, mời bạn để lại nhận xét để cùng Dinhnghia.com.vn tìm hiểu thêm nhé.

Bạn thấy bài viết này hữu ích chứ?

Hãy chọn vào ngôi sao để đánh giá bài viết

Đánh giá trung bình 0 / 5. Lượt đánh giá 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết

Hãy để lại bình luận

Xem nhiều

Bài tin liên quan

1m2 bằng bao nhiêu km2? Chuyển đổi mét vuông sang kilo mét vuông

Mét vuông và ki-lô-mét vuông là đơn vị đo...

1 hg bằng bao nhiêu g, mg, ng? Cách quy đổi nhanh, chuẩn xác

Đơn vị cân lường hectogram thường thấy trong nhiều...

Hướng dẫn quy đổi Mét trên giây sang Centimet trên giây chuẩn

Đơn vị m/s và cm/s đóng vai trò quan...

1m bằng bao nhiêu inch? Hướng dẫn chuyển đổi mét sang inch

Trong nhiều lĩnh vực, đơn vị mét thường được...