IRR là gì? Công thức tính, ý nghĩa, mối liên hệ giữa IRR và NPV

Kinh tếIRR là gì? Công thức tính, ý nghĩa, mối liên hệ giữa...

Ngày đăng:

5
(1)

IRR được biết là tỷ suất lợi nhuận nội bộ, được tính bằng cách làm cho giá trị hiện tại của dòng tiền đầu vào và đầu ra của dự án trở nên bằng nhau. Vậy mối quan hệ giữa NPV và IRR trong đánh giá dự án đầu tư ra sao? Để hiểu rõ hơn về IRR là gì hãy cùng DINHNGHIA.COM.VN tìm hiểu bài viết bên dưới nhé

Chỉ số IRR là gì?

Định nghĩa

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR – Internal Rate of Return) là chỉ số biểu thị tỷ lệ lợi nhuận dự kiến hàng năm từ một dự án hoặc khoản đầu tư. Trong quá trình tính toán IRR, các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài như chi phí vốn hay lạm phát thường được loại bỏ để đảm bảo đánh giá chính xác về khả năng sinh lời của dự án.

Ví dụ: Nếu một khoản đầu tư có tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là 10%, điều này có nghĩa là nhà đầu tư dự kiến sẽ nhận được tỷ suất lợi nhuận hàng năm là 10% trong suốt thời kỳ đầu tư.

Chỉ số IRR
Chỉ số IRR

Công thức tính

Tỷ lệ IRR được thể hiện bằng mức lãi suất mà nếu dùng nó để quy đổi dòng tiền tệ của dự án thì giá trị hiện tại thực thu bằng giá trị hiện tài thực chi. Hay nói cách khác IRR là nghiệm của phương trình NPV = 0

Công thức:

 

Công thức chỉ số IRR
Công thức chỉ số IRR

Trong đó:

  • C0: chi phí bỏ ra ban đầu của nhà đầu tư (t=0)
  • Ct: Giá trị hiện tại của dòng tiền thu về tại thời gian t
  • r: tỷ lệ chiết khấu
  • T: thời gian thực hiện dự án
  • IRR: Tỷ lệ hoàn vốn trong nội bộ tại thời điểm cần tính

NPV là sự chênh lệch giữa giá trị hiện tại của dòng tiền thu được trong tương lai và chi phí hiện tại mà phải chi trả. NPV đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF), đây là phương pháp tiêu chuẩn trong đánh giá các dự án dài hạn dựa trên giá trị thời gian của tiền. Giá trị NPV là kết quả sau khi đã chiết khấu toàn bộ dòng tiền đầu vào và đầu ra của một dự án đầu tư vốn, sử dụng tỷ suất chi phí vốn hoặc tỷ suất lợi nhuận vốn mục tiêu được chọn. Phương pháp NPV so sánh giá trị hiện tại (PV) của tất cả dòng tiền đầu vào với PV của tất cả dòng tiền ra trong dự án.

Công thức trên biểu thị IRR là nghiệm của phương trình có giá trị NPV = 0. Dựa vào kết quả các chỉ tiêu tài chính và chỉ số IRR tính toán được, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định có nên đầu tư hay không khi so sánh các chỉ số IRR với tỷ lệ chiết khấu như sau:

  • IRR < r: loại bỏ
  • IRR = r: loại bỏ hoặc đầu tư
  • IRR > r: đầu tư

Ví dụ: Công ty A dự tính đầu tư vào dự án B với vốn đầu tư ban đầu là 6 tỷ trong vòng 4 năm. Trong 2 năm đầu, doanh nghiệp cần phải bổ sung VLĐ là 500 triệu đồng. Ước tính số VLĐ sẽ thu hồi vào năm cuối cùng của dự án. Như vậy trong suốt mỗi năm từ 1 – 4 dự án sẽ tạo ra 2 tỷ/ 1 năm. Công ty có nên thực hiện dự án không? Biết rằng r = 10%.

Lời giải

Ta có r = 10% => NPV = 0,23 > 0

Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn 1 tỷ lệ chiết khấu > 10% để có thể tính NPV.

Giả sử: r = 15% ta có: NPV = – 0,44

=> IRR = 10% + 0,23 x (15% – 10%) / (0,23 + 0,44) = 11,7%

Ta thấy IRR > r ( Tức 11,7% > 10%)

=> Kết luận: Dự án có khả năng sinh lời cao, doanh nghiệp nên đầu tư.

Công thức tính IRR trong phần mềm excel

Công thức tính IRR trong phần mềm excel
Công thức tính IRR trong phần mềm excel

Ý nghĩa của chỉ số IRR

IRR là một công cụ đánh giá khả thi của dự án, hỗ trợ nhà đầu tư trong việc quyết định có nên đầu tư vào dự án hay không. Khi giá trị IRR vượt hoặc bằng giá trị chiết khấu (thường tương đương với lãi suất thị trường), sẽ chỉ ra khả năng thu hồi vốn và sinh lời tích cực của dự án nên việc đầu tư vào dự án được coi là hợp lý. Ngược lại, nếu IRR thấp hơn giá trị chiết khấu, nên tránh đầu tư vào dự án.

Khi có nhiều lựa chọn đầu tư, doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư thường ưu tiên những dự án có chỉ số IRR cao nhất. Đối với những nhà đầu tư chứng khoán hoặc trái phiếu đáo hạn, so sánh IRR giữa các phương án đầu tư giúp xây dựng danh mục tối ưu và phân chia tiền đầu tư một cách thông minh để giảm thiểu rủi ro.

Ý nghĩa của chỉ số IRR
Ý nghĩa của chỉ số IRR

Ưu, nhược điểm của chỉ số IRR

Dự án có tỷ lệ IRR lớn hơn lãi giới hạn định mức sẽ khả thi hơn về tài chính. Trong trường nhiều dự án cạnh tranh, ưu tiên sẽ được đặt cho dự án có IRR cao nhất, như vậy sẽ có khả năng sinh lời lớn hơn. Tuy nhiên, chỉ số IRR cũng có những ưu và nhược điểm riêng.

Ưu điểm

Chỉ số IRR có những ưu điểm nổi bật như:

  • Dễ tính toán: IRR không phụ thuộc vào vốn bỏ ra ban đầu và biểu thị dưới dạng % nên doanh nghiệp hay nhà đầu tư không cần chuyển đổi sang các đơn vị đo lường khác, vẫn sẽ hiểu rõ và sử dụng thông tin một cách thuận tiện.
  • Thuận tiện trong so sánh và đánh giá: Tính toán IRR đơn giản, giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp dễ dàng so sánh IRR của các dự án và đưa ra quyết định phù hợp.
  • Đánh giá chính xác tiềm năng dự án: IRR là tỷ suất hoàn vốn của dự án hay suất sinh lời của dự án nên chúng ta có thể nhận định được tiềm năng của dự án.
  • Tập trung vào lợi nhuận: IRR tập trung vào khả năng sinh lời của dự án, điều này giúp nhà đầu tư tập trung vào mục tiêu chính là thu hồi vốn và có lợi nhuận.

Ưu, nhược điểm của chỉ số IRR
Ưu, nhược điểm của chỉ số IRR

Nhược điểm

  • Đòi hỏi thời gian để xác định: Mặc dù việc xác định dễ dàng, nhưng để tính toán tỷ suất lợi nhuận nội bộ (IRR), cần phải xác định Giá trị hiện tại ròng (NPV), điều này làm cho quá trình tính toán trở nên đôi chút phức tạp và tốn thời gian.
  • Thích hợp với các dự án lớn hơn: IRR thường thấp đối với các dự án có quy mô nhỏ, làm cho chúng trở nên không khả thi và khó thuyết phục doanh nghiệp và nhà đầu tư.
  • Chịu ảnh hưởng từ yếu tố thời gian: IRR của các dự án ngắn hạn thường cao, tạo ra sự hiểu lầm cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Mặc dù IRR càng cao càng tốt, nhưng để đánh giá và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất, cần phải xem xét kết hợp với các chỉ số khác.
Nhược điểm của chỉ số IRR
Nhược điểm của chỉ số IRR

Mối liên hệ giữa NPV và IRR

Dựa trên định nghĩa và công thức tính, ta có thể nhận thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa tỉ suất lợi nhuận nội bộ (IRR) và giá trị hiện tại ròng (NPV), IRR là nghiệm của phương trình NPV, khi giải ra sẽ có giá trị của nó bằng 0.

Điểm chung của NPV và IRR đều phản ánh độ khả thi của dự án. Cả hai chỉ số này đều là các công cụ quan trọng trong việc đánh giá và so sánh giá trị kinh tế của dự án, nhằm hỗ trợ quyết định đầu tư một cách đúng đắn.

Sự khác biệt nằm ở chỗ NPV cung cấp thông tin khả thi của dòng tiền, trong khi IRR thể hiện tính khả thi của quá trình thu hồi vốn.

Ngoài ra, sự liên quan chặt chẽ giữa IRR và NPV xuất phát từ việc có những dự án quá dài, quá ngắn hoặc có dòng tiền không ổn định, tỷ lệ chiết khấu biến động âm dương đan xen trong khi IRR phụ thuộc vào yếu tố thời gian. Do đó, doanh nghiệp và nhà đầu tư nên sử dụng NPV thay vì IRR trong trường hợp dự án có tính chất đặc biệt này, thậm chí có thể kết hợp cả hai chỉ số để có kết quả đánh giá chính xác và toàn diện hơn. Nhìn chung, IRR dễ hình dung hơn vì thể hiện tỷ số % cụ thể còn NPV thể hiện bằng tiền nên rất khó diễn dịch.

So sánh phương pháp NPV và IRR
So sánh phương pháp NPV và IRR

IRR bao nhiêu là tốt?

Trong các trường hợp đầu tư, người ta thường xem IRR cao là một dấu hiệu tốt. Vì giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến từ một dự án đầu tư sẽ bằng với mức đầu tư ban đầu mà IRR là lãi suất. Do đó, một IRR cao cho thấy dự án có khả năng sinh lời lớn hơn so với khoản đầu tư ban đầu.

Tuy nhiên, độ tốt của mức IRR sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố như ngành nghề, quy mô dự án, và mức độ rủi ro. Dưới đây là một số quy tắc chung của các yếu tố:

  • So sánh với lãi suất không rủi ro: IRR nên cao hơn lãi suất không rủi ro (thường là lãi suất trái phiếu chính phủ) điều này làm dự án đầu tư trở nên khả thi hơn. Đảm bảo mang lại lợi nhuận cao hơn so với việc đầu tư vào các công cụ tài chính không mang theo rủi ro.
  • So sánh với lãi suất yêu cầu: IRR cũng nên cao hơn lãi suất yêu cầu (tỷ lệ lợi nhuận mong đợi) của nhà đầu tư. Vì lãi suất yêu cầu thường phản ánh mức độ rủi ro mà nhà đầu tư sẵn lòng chấp nhận.
  • So sánh giữa các dự án: Khi so sánh với nhiều dự án nên ưu tiên lựa chọn dự án có IRR cao hơn. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét lại một số yếu tố khác như rủi ro của dự án, thời gian đầu tư và dòng tiền dự kiến để đảm bảo đầu tư đúng đắn.

Chúng ta không nên quyết định đầu tư chỉ dựa trên tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) mà cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố khác như rủi ro của dự án, tình hình tài chính tổng thể của nhà đầu tư và NPV để có thể mang lại lợi nhuận ổn định và bền vững trong thời gian dài.

IRR bao nhiêu là tốt?
IRR bao nhiêu là tốt?

Xem thêm:

Bài viết đã tổng quan về các thông tin liên quan đến IRR là gì và mối quan hệ giữa NPV và IRR. Hi vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến chủ đề IRR, đừng ngần ngại để lại bình luận dưới bài viết DINHNGHIA.COM.VN sẽ hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Bạn thấy bài viết này hữu ích chứ?

Hãy chọn vào ngôi sao để đánh giá bài viết

Đánh giá trung bình 5 / 5. Lượt đánh giá 1

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết

Hãy để lại bình luận

Xem nhiều

Bài tin liên quan

Cách làm mứt dừa non thơm bùi, mềm dẻo với công thức chuẩn nhất đón Tết

Mứt dừa là loại mứt không thể thiếu trên...

Light novel là gì? Sự khác biệt giữa light novel và manga/anime

Light novel là một khái niệm quen thuộc với...

Cách quy đổi kg/m3 sang g/cm3, g/m3, mg/m3, oz/gal chi tiết

Kg/m3 cung cấp thông tin về khối lượng riêng...